như chơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ)
- Rất dễ dàng, không tốn nhiều công sức: Diễn tả một việc gì đó có thể thực hiện một cách đơn giản, nhanh chóng, không gặp khó khăn gì, giống như đang chơi đùa.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp, nên việc chạy 5 km với anh ấy chỉ như chơi.
- Với chiếc máy tính mới này, việc xử lý đồ họa phức tạp trở nên như chơi.
- Cô ấy thông minh lắm, bài kiểm tra khó vậy mà cô ấy làm như chơi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm/giải quyết cái gì đó như chơi": Cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh sự dễ dàng khi hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
- Nhờ có kinh nghiệm lâu năm, ông ấy sửa chiếc xe như chơi.
- Dùng để so sánh ngầm, thường hàm ý khen ngợi tài năng, kỹ năng hoặc sự hỗ trợ của công cụ khiến công việc trở nên dễ dàng.
- Có cái máy này, việc xay thịt như chơi thôi.
Biến thể và từ gần giống
- Dễ như ăn kẹo (Thành ngữ): Cũng có nghĩa là rất dễ dàng.
- Dễ ợt (Khẩu ngữ): Rất dễ, thường dùng trong văn nói.
- Chơi (Động từ): Trong ngữ cảnh khác, "chơi" có nghĩa là tham gia hoạt động giải trí, không làm việc nghiêm túc. Thành ngữ "như chơi" lấy hình ảnh sự nhẹ nhàng của việc chơi để so sánh.
Từ đồng nghĩa
- Dễ dàng: Không khó khăn.
- Đơn giản: Không phức tạp.
- Nhẹ nhàng: Không nặng nề, vất vả.
Thành ngữ liên quan
- Như không: Rất dễ dàng, như không có gì.
- Anh ta nâng tạ 50 kg như không.
- Dễ như trở bàn tay: Thành ngữ cổ, ý chỉ việc gì đó rất dễ làm.
- Với tay nghề của bác thợ, sửa cái này dễ như trở bàn tay.
- Dễ lắm: Bài toán làm như chơi.