như chơi

Học thuật
Thân thiện
như chơi

Bài toán này làm như chơi.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Tính từ)
    • Rất dễ dàng, không tốn nhiều công sức: Diễn tả một việc đó có thể thực hiện một cách đơn giản, nhanh chóng, không gặp khó khăn , giống như đang chơi đùa.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ấy vận động viên chuyên nghiệp, nên việc chạy 5 km với anh ấy chỉ như chơi.
    • Với chiếc máy tính mới này, việc xử lý đồ họa phức tạp trở nên như chơi.
    • ấy thông minh lắm, bài kiểm tra khó vậy mà ấy làm như chơi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm/giải quyết cái đó như chơi": Cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh sự dễ dàng khi hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
    • Nhờ có kinh nghiệm lâu năm, ông ấy sửa chiếc xe như chơi.
  • Dùng để so sánh ngầm, thường hàm ý khen ngợi tài năng, kỹ năng hoặc sự hỗ trợ của công cụ khiến công việc trở nên dễ dàng.
    • cái máy này, việc xay thịt như chơi thôi.
Biến thể từ gần giống
  • Dễ như ăn kẹo (Thành ngữ): Cũng có nghĩarất dễ dàng.
  • Dễ ợt (Khẩu ngữ): Rất dễ, thường dùng trong văn nói.
  • Chơi (Động từ): Trong ngữ cảnh khác, "chơi" có nghĩatham gia hoạt động giải trí, không làm việc nghiêm túc. Thành ngữ "như chơi" lấy hình ảnh sự nhẹ nhàng của việc chơi để so sánh.
Từ đồng nghĩa
  • Dễ dàng: Không khó khăn.
  • Đơn giản: Không phức tạp.
  • Nhẹ nhàng: Không nặng nề, vất vả.
Thành ngữ liên quan
  • Như không: Rất dễ dàng, như không .
    • Anh ta nâng tạ 50 kg như không.
  • Dễ như trở bàn tay: Thành ngữ cổ, ý chỉ việc đó rất dễ làm.
    • Với tay nghề của bác thợ, sửa cái này dễ như trở bàn tay.
như chơi

Bài toán này làm như chơi.

  1. Dễ lắm: Bài toán làm như chơi.